Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lý tưởng" (1)

lý tưởng
phát
Tiếng Anh Danh từideal
Từ vựng của tôi
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
he is my ideal boyfriend

swap_horiz Từ liên quan "lý tưởng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lý tưởng" (2)

anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
he is my ideal boyfriend
Bãi đất trống là nơi lý tưởng để thả diều.
An open field is an ideal place to fly kites.